hot dog

/ˈhɑːtˌdɑːg/
danh từ
  • Xúc xích.
Danh từ
  1. Một loại xúc xích, điển hình là xúc xích.
    A sausage, typically a frankfurter.
    Don't forget to buy some hot dogs to grill and some buns to put them on.
    Đừng quên mua một ít xúc xích để nướng và một ít bánh mì để phết lên nhé.
  2. Một món ăn (món ăn) bao gồm xúc xích hoặc xúc xích và (thường) bánh mì xúc xích, với các loại đồ ăn kèm như sốt cà chua, mù tạt, gia vị, dưa cải bắp, hành tây, pho mát, v.v.
    A food item (dish) consisting of a frankfurter or wiener and (usually) a hot dog bun, with toppings such as ketchup, mustard, relish, sauerkraut, onions, cheese, etc.
    He ordered a hot dog with everything on it.
    Anh ấy gọi một chiếc xúc xích với mọi thứ trên đó.
  3. Kẻ phô trương hoặc liều lĩnh, đặc biệt trong các môn thể thao như lướt sóng, trượt ván hoặc trượt tuyết.
    A show-off or daredevil, especially in such sports as surfing, skateboarding, or skiing.
  4. (New Zealand) Xúc xích hoặc bánh nướng tẩm bột chiên giòn trên que; một con chó ngô.
    (New Zealand) A battered, deep-fried sausage or saveloy on a stick; a corn dog.
Động từ
  1. (từ lóng, nội động từ) Thực hiện một hành động nguy hiểm hoặc khó hoặc đóng thế để thể hiện kỹ năng hoặc sự táo bạo, đặc biệt là trong môn lướt sóng và các môn thể thao khác.
    (slang, intransitive) To perform a dangerous or difficult act or stunt as a display of skill or daring, especially in surfing and other sports.
Thán từ
  1. Một biểu hiện của niềm vui hoặc sự nhiệt tình.
    An expression of delight or enthusiasm.
  2. Một biểu hiện của sự thất vọng.
    An expression of disappointment.
🎬 Nghe “hot dog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish